BYD Seal (facelift 2026) Comfort 61.4 kWh (231 Hp) Electric - Full specifications
BYD Seal (facelift 2026) Comfort 61.4 kWh (231 Hp) Electric - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

BYD Seal (facelift 2026) Comfort 61.4 kWh (231 Hp) Electric - Full specifications

Thương hiệu
Model
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

5

Số cửa

4

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

Comfort 61.4 kWh (231 Hp) Electric

Công suất

231 Hp

Hệ thống điện

Dung lượng pin

61.4 kWh

Loại pin

Lithium iron phosphate (LiFePO4)

System Voltage

409.6 V

Hiệu năng

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

7.5 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

220 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Loại nhiên liệu
Electricity

Động cơ #2

Loại động cơ
Synchronous
Công suất (HP)
231 Hp
Moment xoắn (Nm)
380 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

1970 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2380 kg

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

485 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4800 mm

Chiều rộng (mm)

1875 mm

Chiều cao (mm)

1460 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2920 mm

Vết bánh trước (mm)

1620 mm

Vết bánh sau (mm)

1625 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.4 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

One electric motor drives the rear wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

Rear wheel drive

Hệ thống treo trước

Double wishbone

Hệ thống treo sau

Independent multi-link suspension

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Ventilated discs

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

225/50 R18

Kích thước bánh trước

225/50 R18

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

18

Công nghệ và Vận hành