Audi Q4 e-tron (facelift 2026) 82 kWh (299 Hp) quattro - Full specifications
Audi Q4 e-tron (facelift 2026) 82 kWh (299 Hp) quattro - Full specifications

Thông tin chung

Tên xe

Audi Q4 e-tron (facelift 2026) 82 kWh (299 Hp) quattro - Full specifications

Thương hiệu
Năm sản xuất

2026

Số chổ ngồi

5

Số cửa

5

Loại xe
Kiến trúc truyền động
Động cơ

82 kWh (299 Hp) quattro

Công suất

299 Hp

Hệ thống điện

Dung lượng pin

82 kWh

Loại pin

Lithium nickel manganese cobalt oxides (Li-NMC)

System Voltage

400 V

Hiệu năng

Tăng tốc từ 0 đến 100 km/h

6.2 sec

Tốc độ tối đa (km/h)

180 km/h

Chi tiết động cơ

Động cơ #1

Loại nhiên liệu
Electricity

Động cơ #2

Loại động cơ
Asynchronous
Moment xoắn (Nm)
134 Nm

Động cơ #3

Loại động cơ
Synchronous
Moment xoắn (Nm)
350 Nm

Không gian và trọng lượng

Trọng lượng không tải (kg)

2165 kg

Trọng lượng toàn tải (kg)

2760 kg

Dung tích khoang hành lý nhỏ nhất (l)

515 l

Dung tích khoang hành lý lớn nhất (l)

1487 l

Kích thước

Chiều dài (mm)

4603 mm

Chiều rộng (mm)

1865 mm

Chiều cao (mm)

1632 mm

Chiều dài cơ sở (mm)

2765 mm

Vết bánh trước (mm)

1587 mm

Vết bánh sau (mm)

1563 mm

Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)

11.5 m

Hệ thống truyền động, treo và phanh

Kiến trúc truyền động

One electric motor drives the front wheels, one electric motor drives the rear wheels.

Loại dẫn động (FWD, RWD, 4WD, AWD)

All wheel drive (4x4)

Hệ thống treo trước

Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar

Hệ thống treo sau

Independent multi-link spring suspension with stabilizer

Thắng trước

Ventilated discs

Thắng sau

Drum

Trợ lực tay lái

Electric Steering

Kích thước bánh trước

Front wheel tires: 235/55 R19Rear wheel tires: 255/50 R19

Kích thước bánh trước

Front wheel tires: 235/55 R19Rear wheel tires: 255/50 R19

Kích thước vành bánh xe (la-zăng)

8J x 19

Công nghệ và Vận hành