Tìm thấy 6203 xe
Audi Q4 Sportback e-tron 50 82 kWh (299 Hp) quattro 2021, 2022
Loại xe: SUV | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: All wheel drive (4x4)
Audi Q3 (F3) 45 TFSI e (245 Hp) PHEV S tronic 2021, 2022
Loại xe: SUV | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive
Audi Q3 Sportback 45 TFSI e (245 Hp) S tronic 2021, 2022
Loại xe: Coupe, SUV | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive
Audi Q3 Sportback 45 TFSI (245 Hp) quattro S tronic 2021, 2022
Loại xe: Coupe, SUV | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: All wheel drive (4x4)
Arcfox Alpha-S 525S 67.3 kWh (218 Hp) Electric 2021, 2022
Loại xe: Coupe, SUV | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Rear wheel drive
Arcfox Alpha-S 603H 93.6 kWh (435 Hp) 4WD Electric 2021, 2022
Loại xe: Coupe, SUV | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: All wheel drive (4x4)
Arcfox Alpha-S 708S 93.6 kWh (218 Hp) Electric 2021, 2022
Loại xe: Coupe, SUV | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Rear wheel drive
Bremach SUV 2.7 (150 Hp) 4x4 Automatic 2021, 2022
Loại xe: SUV | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: All wheel drive (4x4)
Mazda CX-5 II (facelift 2021) 2.5 SKYACTIV-G (187 Hp) AWD Automatic 2021, 2022
Loại xe: SUV | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: All wheel drive (4x4)
Mazda CX-5 II (facelift 2021) 2.5 SKYACTIV-G Turbo (227 Hp) AWD Automatic 2021, 2022
Loại xe: SUV | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: All wheel drive (4x4)
Mazda CX-5 II (facelift 2021) 2.2 SKYACTIV-D (150 Hp) 2021, 2022
Loại xe: SUV | Hộp số: manual | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mazda CX-5 II (facelift 2021) 2.2 SKYACTIV-D (150 Hp) Automatic 2021, 2022
Loại xe: SUV | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive