Tìm thấy 8728 xe
Toyota Scepter Coupe (V10) 3.0 i V6 24V (188 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996
Loại xe: Coupe | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive
Toyota Scepter (V10) 3.0 i V6 24V (188 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996
Loại xe: Sedan | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive
Toyota Scepter (V10) 3.0 i V6 24V (200 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996
Loại xe: Sedan | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive
Toyota Scepter SW (V15) 3.0 i V6 24V (188 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994, 1995, 1996
Loại xe: Station wagon (estate) | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive
Subaru SVX (CX) 3.3 24V (250 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994
Loại xe: Coupe | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: All wheel drive (4x4)
Subaru SVX (CX) 3.3 i 24V 4WD (CXW) (230 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994
Loại xe: Coupe | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: All wheel drive (4x4)
Mazda 323 S IV (BG) 1.3 16V (73 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994
Loại xe: Hatchback | Hộp số: | Loại dẫn động:
Mazda 323 S IV (BG) 1.6 16V (88 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994
Loại xe: Hatchback | Hộp số: manual | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mazda 323 S IV (BG) 1.8 16V (103 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994
Loại xe: Hatchback | Hộp số: | Loại dẫn động:
Mazda 323 S IV (BG) 1.8 16V Turbo 4WD (163 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994
Loại xe: Hatchback | Hộp số: | Loại dẫn động:
Mazda 323 F IV (BG) 1.6 16V (88 Hp) 1991, 1992, 1993, 1994, 1995
Loại xe: Hatchback | Hộp số: manual | Loại dẫn động: Front wheel drive