Mitsubishi
Level: Mass-Market Cars Quốc gia: Japan Được thành lập: 1970-Present Người sáng lập: Mitsubishi Heavy Industries Trụ sở chính: Minato, Tokyo, Japan

Mitsubishi Space Wagon III 2.4 GDi (165 Hp) Automatic 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004
Loại xe: Minivan | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mitsubishi Space Wagon III 3.0 GDi 24V (215 Hp) 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004
Loại xe: Minivan | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mitsubishi Space Wagon III 3.0 GDi 24V 4X4 (215 Hp) 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004
Loại xe: Minivan | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mitsubishi Space Star (DG0) 1.3 16V (82 Hp) 1998, 1999, 2000
Loại xe: Minivan | Hộp số: manual | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mitsubishi Space Star (DG0) 1.3 16V (86 Hp) 1998, 1999, 2000
Loại xe: Minivan | Hộp số: manual | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mitsubishi Space Star (DG0) 1.8 16V (112 Hp) 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004
Loại xe: Minivan | Hộp số: manual | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mitsubishi Space Star (DG0) 1.8 16V (112 Hp) Automatic 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004
Loại xe: Minivan | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mitsubishi Space Star (DG0) 1.8 GDI (122 Hp) 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004
Loại xe: Minivan | Hộp số: manual | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mitsubishi Space Star (DG0) 1.8 GDI (122 Hp) Automatic 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004
Loại xe: Minivan | Hộp số: automatic | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mitsubishi Eclipse II (2G, facelift 1997) 2.0 (141 Hp) 1997, 1998, 1999
Loại xe: Coupe, Liftback | Hộp số: manual | Loại dẫn động: Front wheel drive
Mitsubishi Space Gear (PA0) 2.0 i 16V GL (113 Hp) 1997, 1998, 1999, 2000
Loại xe: Minivan | Hộp số: manual | Loại dẫn động: Rear wheel drive
Mitsubishi Space Gear (PA0) 2.4 i 16V GL 4WD (128 Hp) 1997, 1998, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 2006, 2007
Loại xe: Minivan | Hộp số: manual | Loại dẫn động: All wheel drive (4x4)